Kaori Dict

垂涎三尺

すいぜんさんじゃく

suizensanjaku

Âm Hán-Việt: THUỲ TIÊN TAM THƯỚC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.avid desire; drooling over (something); watering at the mouth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂涎三尺 (すいぜんさんじゃく) — avid desire; drooling over (something); watering at the mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict