Kaori Dict

精妙巧緻

せいみょうこうち

seimyoukouchi

Âm Hán-Việt: TINH DIỆU XẢO TRÍ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.exquisite and elaborate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精妙巧緻 (せいみょうこうち) — exquisite and elaborate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict