Kaori Dict

樽俎折衝

そんそせっしょう

sonsosesshou

Âm Hán-Việt: TÔN TRỞ CHIẾT XUNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.diplomatic negotiations at the dinner table; diplomatic bargaining

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樽俎折衝 (そんそせっしょう) — diplomatic negotiations at the dinner table; diplomatic bargaining | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict