Kaori Dict

Trở

altar of sacrifice · chopping board

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zu3
Tiếng Hàn

altar of sacrifice · chopping board

Từ chứa chữ này · dễ trước

まないたmanaita

enchopping board; cutting board · flat chest; tiny breasts

thông dụng
soTRỞ

enaltar of sacrifice

そじょうsojouTRỞ THƯỢNG

enon the chopping board

そんそsonsoTÔN TRỞ

en(eating or drinking) party

そとうsotouTRỞ ĐẬU

enancient altar of sacrifice

まないたのこいmanaitanokoi

ensomeone doomed to their fate; fish on the chopping board

そんそせっしょうsonsosesshouTÔN TRỞ CHIẾT XUNG

endiplomatic negotiations at the dinner table; diplomatic bargaining

そじょうのうおsojounouo

enbeing in a helpless situation; (like a) fish on a chopping board

まないたのうえのこいmanaitanouenokoi

ensomeone doomed to their fate; fish on the chopping board

そじょうのこいsojounokoi

ensomeone doomed to their fate; fish on the chopping board

そじょうにのせるsojouninoseru

ento put (a topic) up for debate; to lay on the table for consideration; to take up (a subject) for discussion

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俎 (Trở) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict