Kaori Dict

大廈高楼

たいかこうろう

taikakourou

Âm Hán-Việt: ĐẠI HẠ CAO LÂU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.large building and lofty tower; splendid (magnificent, palatial) structure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大廈高楼 (たいかこうろう) — large building and lofty tower; splendid (magnificent, palatial) structure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict