Kaori Dict

堕落腐敗

だらくふはい

darakufuhai

Âm Hán-Việt: ĐOẠ LẠC HỦ BẠI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.debasement; corruption; degradation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堕落腐敗 (だらくふはい) — debasement; corruption; degradation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict