Kaori Dict

徹底究明

てっていきゅうめい

tetteikyuumei

Âm Hán-Việt: TRIỆT ĐỂ CỨU MINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thorough investigation; complete inquiry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徹底究明 (てっていきゅうめい) — thorough investigation; complete inquiry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict