Kaori Dict

仲間喧嘩

なかまげんか

nakamagenka

Âm Hán-Việt: TRỌNG GIAN HUYÊN HOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.quarrel among friends; quarrel among ourselves (themselves)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲間喧嘩 (なかまげんか) — quarrel among friends; quarrel among ourselves (themselves) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict