Kaori Dict

派閥均衡

はばつきんこう

habatsukinkou

Âm Hán-Việt: PHÁI PHIỆT QUÂN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.balance of power among factions (within a political party); factional balance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派閥均衡 (はばつきんこう) — balance of power among factions (within a political party); factional balance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict