Kaori Dict

非難合戦

ひなんかっせん

hinankassen

Âm Hán-Việt: PHI NAN HỢP KHUYẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.(engaging in a round of) mutual criticism; repeated attacks on each other

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非難合戦 (ひなんかっせん) — (engaging in a round of) mutual criticism; repeated attacks on each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict