Kaori Dict

風声鶴唳

ふうせいかくれい

fuuseikakurei

Âm Hán-Việt: PHONG THANH HẠC LỆ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.getting frightened even by a slight noise; hearing the enemy in every leaf that rustles; being afraid of one's own shadow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風声鶴唳 (ふうせいかくれい) — getting frightened even by a slight noise; hearing the enemy in every leaf that rustles; being afraid of one's own shadow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict