Kaori Dict

不倫相手

ふりんあいて

furin'aite

Âm Hán-Việt: BẤT LUÂN TƯƠNG THỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person with whom one is having an illicit love affair; mistress; lover

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不倫相手 (ふりんあいて) — person with whom one is having an illicit love affair; mistress; lover | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict