Kaori Dict

奮起一番

ふんきいちばん

funkiichiban

Âm Hán-Việt: PHẤN KHỞI NHẤT PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.bracing oneself up to action, being inspired by something; getting down to work, putting heart and soul into it; tackling (a job) with gusto

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奮起一番 (ふんきいちばん) — bracing oneself up to action, being inspired by something; getting down to work, putting heart and soul into it; tackling (a job) with gusto | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict