Kaori Dict

変幻出没

へんげんしゅつぼつ

hengenshutsubotsu

Âm Hán-Việt: BIẾN HUYỄN XUẤT MỘT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.being protean and elusive; appear and disappear like a phantom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変幻出没 (へんげんしゅつぼつ) — being protean and elusive; appear and disappear like a phantom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict