Kaori Dict

苗字帯刀

みょうじたいとう

myoujitaitou

Âm Hán-Việt: MIÊU TỰ ĐỚI ĐAO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthành ngữ bốn chữ

    1.right to bear a surname and to wear a sword (during the Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苗字帯刀 (みょうじたいとう) — right to bear a surname and to wear a sword (during the Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict