Kaori Dict

未練未酌

みれんみしゃく

mirenmishaku

Âm Hán-Việt: VỊ LUYỆN VỊ CHƯỚC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.regret and sympathy; having lingering attachment and sympathy toward someone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未練未酌 (みれんみしゃく) — regret and sympathy; having lingering attachment and sympathy toward someone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict