Kaori Dict

明哲保身

めいてつほしん

meitetsuhoshin

Âm Hán-Việt: MINH TRIẾT BẢO THÂN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.wisdom and self-protection; wise and skilled in the art of self-protection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明哲保身 (めいてつほしん) — wisdom and self-protection; wise and skilled in the art of self-protection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict