Kaori Dict

成功報酬

せいこうほうしゅう

seikouhoushuu

Âm Hán-Việt: THÀNH CÔNG BÁO THÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fee contingent upon success; contingency fee; completion bonus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成功報酬 (せいこうほうしゅう) — fee contingent upon success; contingency fee; completion bonus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict