喉越しの良い
のどごしのいい
nodogoshinoii
Cách đọc khác: のどごしのよい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい
1.going down smoothly (esp. of beer); tasting good going down
のどごしのいい
nodogoshinoii
Cách đọc khác: のどごしのよい
1.going down smoothly (esp. of beer); tasting good going down