Kaori Dict

喉越しの良い

のどごしのいい

nodogoshinoii

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい

    1.going down smoothly (esp. of beer); tasting good going down

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉越しの良い (のどごしのいい) — going down smoothly (esp. of beer); tasting good going down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict