Kaori Dict

嫉妬心

しっとしん

shittoshin

Âm Hán-Việt: TẬT ĐỐ TÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feeling of envy; jealous feeling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is not a passion so strongly rooted in the human heart as envy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫉妬心 (しっとしん) — feeling of envy; jealous feeling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict