妬
Đố
jealous · envy
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ねた.むそね.むつも.るふさ.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 38
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- du4
- Tiếng Hàn
- 투
jealous · envy
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đốt; cháy
N4
ganh tỵ
N1
nghễ; ganh ghét
N1
en(deeply) jealous
enjealous; envious
enjealousy; envy
enjealousy
enflames of jealousy
enfeeling of envy; jealous feeling
ento be jealous
ento fly into a jealous rage; to go mad with jealousy
ento be jealous of; to be envious of; to envy
ento be jealous of; to envy; to begrudge
enjealousy; envy
ento be jealous
enjealousy; envy; jealous contempt
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).