Kaori Dict

妬く

やく

yaku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to be jealous of; to be envious of; to envy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are you jealous of her?

  • They're jealous.

  • He is jealous of her talent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妬く (やく) — to be jealous of; to be envious of; to envy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict