Kaori Dict

解析力学

かいせきりきがく

kaisekirikigaku

Âm Hán-Việt: GIẢI TÍCH LỰC HỌC

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.analytical mechanics; analytical dynamics

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解析力学 (かいせきりきがく) — analytical mechanics; analytical dynamics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict