Kaori Dict

十分

じゅうぶん

juubun

N4

Âm Hán-Việt: THẬP PHÂN

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.thỏa đáng
  1. tính từ đuôi な

    1.enough; sufficient; plenty; adequate; satisfactory

  2. phó từ

    2.sufficiently; fully; thoroughly; well; perfectly

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.division into ten

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là chưa đủ.

    That isn't enough.

  • Tôi đủ rồi, cảm ơn.

    I've had enough, thank you.

  • Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.

    Tom was well prepared for the exam.

  • Nếu có 5 nghìn Yên thì mua cái từ điển này là đủ.

    Five thousand yen is enough to buy this dictionary.

  • Anh ấy đã đủ tuổi để lái xe ô tô.

    He is old enough to drive a car.

  • Tôi còn nhiều thời gian nên tôi không cần phải vội.

    I had enough time, so I didn't need to hurry.

  • Tôi muốn một chiếc điện thoại di động, nhưng tôi không có đủ tiền để mua.

    I want a cellular phone, but I don't have enough money to pay for one.

  • Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.

    The job pays well, but on the other hand I have to work twelve hours a day.

  • I have enough money to buy this book.

  • "Would you like any more?" "No, I've had enough."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十分 (じゅうぶん) — thỏa đáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict