Kaori Dict

出席

しゅっせき

shusseki

N4

Âm Hán-Việt: XUẤT TỊCH

JLPT N4 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.điểm danh; hiện diện
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attendance; presence; appearance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn tham gia.

    I want to attend.

  • Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.

    I will present myself at the meeting.

  • Bạn có định đến dự lễ cưới của Tom và Mary không vậy?

    Are you going to Tom and Mary's wedding?

  • Alice đã không có mặt tại cuộc họp phải không?

    Alice wasn't present at the meeting, was she?

  • The committee are all present.

  • I will join it!

  • All are present.

  • I'll take attendance.

  • Attend the meeting.

  • I presented myself at the meeting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出席 (しゅっせき) — điểm danh; hiện diện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict