Kaori Dict

邪馬台国

やまたいこく

yamataikoku

Âm Hán-Việt: TÀ MÃ ĐÀI QUỐC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Yamataikoku; historical Japanese state thought to have existed during the late Yayoi period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邪馬台国 (やまたいこく) — Yamataikoku; historical Japanese state thought to have existed during the late Yayoi period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict