Kaori Dict

服役囚

ふくえきしゅう

fukuekishuu

Âm Hán-Việt: PHỤC DỊCH TÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.convict; prisoner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prisoner was behind bars for two months.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服役囚 (ふくえきしゅう) — convict; prisoner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict