Kaori Dict

小象

こぞう

kozou

Âm Hán-Việt: TIỂU TƯỢNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.young elephant; baby elephant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mother elephant bathes her baby in the river.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小象 (こぞう) — young elephant; baby elephant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict