Kaori Dict

大邸宅

だいていたく

daiteitaku

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐỂ TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mansion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lives in that stately mansion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大邸宅 (だいていたく) — mansion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict