Kaori Dict

宛名書き

あてながき

atenagaki

Nghĩa

  1. danh từ

    1.addressing (e.g. writing an address on an envelope)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I addressed the envelope containing the invitation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宛名書き (あてながき) — addressing (e.g. writing an address on an envelope) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict