Kaori Dict

立錐の余地

りっすいのよち

rissuinoyochi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.the slightest bit of room; room to stand a gimlet (on its end)

    as 〜もない, 〜がない, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立錐の余地 (りっすいのよち) — the slightest bit of room; room to stand a gimlet (on its end) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict