Kaori Dict

会計簿

かいけいぼ

kaikeibo

Âm Hán-Việt: HỘI KẾ BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.account book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He entered up the sum in his account book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会計簿 (かいけいぼ) — account book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict