Kaori Dict

真魚箸

まなばし

manabashi

Âm Hán-Việt: CHÂN NGƯ TRỢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.type of long chopsticks used in the preparation of fish; type of long chopsticks used to hold the fish in carving knife ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真魚箸 (まなばし) — type of long chopsticks used in the preparation of fish; type of long chopsticks used to hold the fish in carving knife ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict