Kaori Dict

健康診断書

けんこうしんだんしょ

kenkoushindansho

Âm Hán-Việt: KIỆN KHANG CHẨN ĐOẠN THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.health certificate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you fill out the medical certificate for my son's school?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康診断書 (けんこうしんだんしょ) — health certificate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict