學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
東京灣
東京灣
giản thể:
东京湾
Dōng
jīng
Wān
[ㄉㄨㄥ ㄐㄧㄥ ㄨㄢ]
ĐÔNG KINH LOAN
1.
Vịnh Tokyo
2.
tên gọi cũ của 北部灣|北部湾[Bei3 bu4 Wan1], Vịnh Bắc Bộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
東方
dōngfāng
đông
房東
fángdōng
chủ nhà
北京
Běijīng
Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
東邊
dōngbian
hướng đông
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
東北
dōngběi
đông bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
京
kinh
thủ đô
灣
loan
vịnh, vũng, cove, khúc sông
記憶技巧
Mẹo nhớ
灣
LOAN (灣) – vịnh: Dòng nước (氵 thủy) uốn cong (彎 loan) ôm lấy bờ — vịnh biển cong như vành trăng, Đài LOAN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
东京湾 nghĩa là gì? · Kaori Dict