- 1.ASEAN
- 2.viết tắt của 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]
Cách đọc khác:Dōngméng — ASEAN (tên viết tắt của 东南亚国家联盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2])

Cách đọc khác:Dōngméng — ASEAN (tên viết tắt của 东南亚国家联盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2])
