學華語Kaori Dict

串串

chuànchuàn

ㄔㄨㄢˋ ㄔㄨㄢˋ

XUYẾN XUYẾN

  1. 1.串串 — (thông dụng) que nướng; món ăn nướng trên que; (ở Tứ Xuyên) que nướng kiểu Tứ Xuyên (tên viết tắt của 串串香[chuan4 chuan4 xiang1]) / (thông dụng) thú cưng không thuần chủng (đặc biệt là chó hoặc mèo); chó mèo lai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

串串 nghĩa là gì? · Kaori Dict