串串
chuànchuàn
[ㄔㄨㄢˋ ㄔㄨㄢˋ]
XUYẾN XUYẾN
- 1.串串 — (thông dụng) que nướng; món ăn nướng trên que; (ở Tứ Xuyên) que nướng kiểu Tứ Xuyên (tên viết tắt của 串串香[chuan4 chuan4 xiang1]) / (thông dụng) thú cưng không thuần chủng (đặc biệt là chó hoặc mèo); chó mèo lai
