學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
串戲
串戲
giản thể:
串戏
chuàn
xì
[ㄔㄨㄢˋ ㄒㄧˋ]
XUYẾN HÍ
1.
diễn trong một vở kịch
2.
(nghiệp dư) diễn một vai trong buổi diễn chuyên nghiệp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遊戲
yóuxì
trò chơi
戲劇
xìjù
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
串
chuàn
xâu lại
戲
xì
mánh khoé
一連串
yīliánchuàn
một loạt
演戲
yǎnxì
diễn kịch
戲曲
xìqǔ
hý kịch Trung Quốc
遊戲機
yóuxìjī
máy chơi game
逐字解
Từng chữ trong từ
串
xuyến
dây
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喘息
chuǎnxī
thở hổn hển
傳檄
chuánxí
lưu hành (một cuộc phản đối hoặc lời kêu gọi vũ trang)
傳習
chuánxí
giảng dạy và học tập
川西
Chuānxī
Tây Tứ Xuyên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
串戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict