學華語Kaori Dict

丹尼爾

giản thể: 丹尼尔

Dāněr

ㄉㄢ ㄋㄧˊ ㄦˇ

ĐAN NI NHĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    丹尼爾看起來像個維吾爾族人。

    Dānníěr kànqǐlai xiàng gě Wéiwúěrzú rén。

    Daniel trông giống một người Uyghur.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹尼爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict