例句Câu ví dụ
- 1
記得收好書簽,別弄丟了。
jìde shōu hǎo shūqiān, bié nòngdiū le。
Hãy nhớ giữ lại thẻ bookmark, đừng làm mất
- 2
我的書簽被你放哪去了?
wǒ de shūqiān bèi nǐ fàng nǎ qù le?
Bạn đã để bookmark của tôi ở đâu rồi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
