學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伉儷
伉儷
giản thể:
伉俪
kàng
lì
[ㄎㄤˋ ㄌㄧˋ]
KHÁNG LỆ
1.
vợ chồng (văn học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伉
kàng
vợ chồng
儷
lì
vợ chồng
儷影
lìyǐng
ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)
駢儷
piánlì
câu văn song song
伉儷情深
kànglìqíngshēn
vợ chồng rất mực yêu thương nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
伉
kháng
so sánh, bằng
儷
lệ
vợ chồng, cặp, đôi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抗禮
kànglǐ
cư xử bình đẳng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伉俪 nghĩa là gì? · Kaori Dict