學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傯
傯
giản thể:
偬
zǒng
[ㄗㄨㄥˇ]
TỔNG
1.
bận rộn
2.
vội vã
3.
chán nản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倥傯
kǒngzǒng
cấp bách
戎事倥傯
róngshìkǒngzǒng
thời kỳ cấp bách quân sự
逐字解
Từng chữ trong từ
傯
tổng
khẩn cấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
總
zǒng
tổng thể; toàn bộ
宗
zōng
trường phái
縱
zòng
thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1])
䗥
zōng
dùng trong 螉䗥[weng1 zong1]
宗
Zōng
họ [Zong1]
摠
zǒng
chung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偬 nghĩa là gì? · Kaori Dict