學華語Kaori Dict

兩樣

giản thể: 两样

liǎngyàng

ㄌㄧㄤˇ ㄧㄤˋ

LƯỠNG DẠNG

  1. 1.không giống nhau; khác biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是說我的情緒問題跟那些白痴沒什麼兩樣嗎?

    nǐ shì shuō wǒ de qíngxù wèntí gēn nàxiē báichī méishénme liǎngyàng ma?

    Anh đang nói rằng những vấn đề cảm xúc của tôi không khác gì những người ngốc à?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict