例句Câu ví dụ
- 1
你是說我的情緒問題跟那些白痴沒什麼兩樣嗎?
nǐ shì shuō wǒ de qíngxù wèntí gēn nàxiē báichī méishénme liǎngyàng ma?
Anh đang nói rằng những vấn đề cảm xúc của tôi không khác gì những người ngốc à?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
