學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
六宮
六宮
giản thể:
六宫
liù
gōng
[ㄌㄧㄡˋ ㄍㄨㄥ]
LỤC CUNG
1.
hoàng hậu và phi tần hoặc nơi ở của họ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
六
liù
sáu
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
宮
gōng
cung điện
宮廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
皇宮
huánggōng
hoàng cung
宮殿
gōngdiàn
cung điện
子宮
zǐgōng
tử cung
迷宮
mígōng
mê cung
逐字解
Từng chữ trong từ
六
lục
số sáu
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
記憶技巧
Mẹo nhớ
六
LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
六宮 nghĩa là gì? · Kaori Dict