學華語Kaori Dict

冏徹

giản thể: 冏彻

jiǒngchè

ㄐㄩㄥˇ ㄔㄜˋ

QUÝNH TRIỆT

  1. 1.sáng sủa và dễ hiểu
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.minh bạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYNH (冏) – sáng: Khung cửa sổ (冂) mở tám (八) hướng cho miệng (口) đón gió — ánh sáng lùa vào, SÁNG sủa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冏彻 nghĩa là gì? · Kaori Dict