學華語Kaori Dict

徹夜

giản thể: 彻夜

chè

ㄔㄜˋ ㄧㄝˋ

TRIỆT DẠ

HSK 7-9TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    我弟弟會經常徹夜不睡。

    wǒ dìdi huì jīngcháng chèyè bù shuì。

    Em trai tôi thường xuyên thức trắng đêm

  • 2

    他昨晚都在工作,徹夜未眠。

    tā zuówǎn dōu zài gōngzuò, chèyè wèi mián。

    Anh ấy làm việc cả đêm qua, không ngủ một giấc

  • 3

    據說,一到周末他就去玩游戲,連續兩天徹夜不歸。

    jùshuō, yī dào zhōumò tā jiù qù wán yóuxì, liánxù liǎng tiān chèyè bù guī。

    Người ta nói rằng, mỗi khi đến cuối tuần ông ấy lại đi chơi game, liên tục hai ngày không về nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徹夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict