例句Câu ví dụ
- 1
我弟弟會經常徹夜不睡。
wǒ dìdi huì jīngcháng chèyè bù shuì。
Em trai tôi thường xuyên thức trắng đêm
- 2
他昨晚都在工作,徹夜未眠。
tā zuówǎn dōu zài gōngzuò, chèyè wèi mián。
Anh ấy làm việc cả đêm qua, không ngủ một giấc
- 3
據說,一到周末他就去玩游戲,連續兩天徹夜不歸。
jùshuō, yī dào zhōumò tā jiù qù wán yóuxì, liánxù liǎng tiān chèyè bù guī。
Người ta nói rằng, mỗi khi đến cuối tuần ông ấy lại đi chơi game, liên tục hai ngày không về nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
