學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勝仗
勝仗
giản thể:
胜仗
shèng
zhàng
[ㄕㄥˋ ㄓㄤˋ]
THẮNG TRƯỢNG
TOCFL 7
1.
chiến thắng
2.
trận đánh thắng lợi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勝利
shènglì
chiến thắng
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
勝
shèng
chiến thắng
勝負
shèngfù
thắng hoặc bại
打仗
dǎzhàng
đánh trận
獲勝
huòshèng
chiến thắng
名勝
míngshèng
nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử
勝任
shèngrèn
đủ khả năng
逐字解
Từng chữ trong từ
勝
thắng
thắng lợi
仗
trượng
Chữ 仗 có nghĩa là cầm, nắm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
生長
shēngzhǎng
phát triển
省長
shěngzhǎng
thống đốc tỉnh
聲張
shēngzhāng
công khai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勝仗 nghĩa là gì? · Kaori Dict