學華語Kaori Dict

打仗

zhàng

ㄉㄚˇ ㄓㄤˋ

ĐẢ TRƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.đánh trận
  2. 2.ra trận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在跟日本打仗。

    wǒmen zài gēn Rìběn dǎzhàng。

    Chúng tôi đang chiến tranh với Nhật Bản

  • 2

    很多年輕人去了打仗。

    hěn duōnián qīng rén qù le dǎzhàng。

    Nhiều người trẻ đã đi đánh trận

  • 3

    餓著肚子是沒法打仗的。

    è zhe dùzi shì méifǎ dǎzhàng de。

    Không thể đánh trận khi bụng đói.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打仗 nghĩa là gì? · Kaori Dict