學華語Kaori Dict

páo

ㄆㄠˊ

BÀO

  1. 1.quả bầu
  2. 2.Lagenaria vulgaris

例句Câu ví dụ

  • 1

    小孩偷摘匏,長大偷牽牛。

    xiǎohái tōu zhāi páo, zhǎngdà tōu Qiānniú。

    Trẻ con trộm hái bầu, lớn lên trộm trâu.

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匏 nghĩa là gì? · Kaori Dict